Finance

Danh sách
Tại sao 523838 tăng 4,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
523838:BOM
Simplex Infrastructures Ltd
274,35 ₹
+4,91%
(+12,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523838...
Mở
260,30 ₹
Cao
279,05 ₹
Thấp
258,55 ₹
Vốn hoá thị trường
21,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
8,98 N
Chỉ số P/E
47,12
Cao nhất trong 52 tuần
317,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
EPS
5,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,54 Tr
Số nhân viên
561
Mở
260,30 ₹
Cao
279,05 ₹
Thấp
258,55 ₹
Vốn hoá thị trường
21,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
8,98 N
Chỉ số P/E
47,12
Cao nhất trong 52 tuần
317,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
EPS
5,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,54 Tr
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Simplex Infrastructures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên561
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,48 T
2,48 T
2,83 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,55 T
1,94 T
2,01 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,55 T
1,94 T
2,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,80 Tr
279,90 Tr
666,00 Tr
270,20 Tr
Chi phí hoạt động
825,30 Tr
905,00 Tr
746,20 Tr
765,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,45 T
2,69 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,20 Tr
25,70 Tr
139,30 Tr
132,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,70 Tr
159,50 Tr
-326,40 Tr
32,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,80 Tr
155,10 Tr
149,00 Tr
148,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,40 Tr
155,10 Tr
94,50 Tr
148,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,60 Tr
74,20 Tr
-39,00 Tr
41,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,58%
47,84%
-26,17%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
477,10 Tr
550,20 Tr
3,40 Tr
417,60 Tr
Thu nhập ròng
85,10 Tr
78,90 Tr
189,70 Tr
104,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,43%
3,19%
6,71%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
283,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,70 Tr
-51,40 Tr
-
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,70 Tr
-51,40 Tr
283,50 Tr
-14,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,40 Tr
74,90 Tr
76,80 Tr
77,30 Tr
EBITDA
159,50 Tr
162,78 Tr
212,35 Tr
205,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google