Finance

Danh sách
5237:TYO
Nozawa Corp
1.274,00 ¥
-0,08%
(-1,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5237...
Mở
1.278 ¥
Cao
1.278 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,14 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
946 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,40 Tr
Số nhân viên
332
Mở
1.278 ¥
Cao
1.278 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,14 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
946 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,40 Tr
Số nhân viên
332
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nozawa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên332
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,81 T
5,77 T
5,26 T
5,48 T
Giá vốn hàng bán
4,15 T
4,11 T
3,74 T
4,00 T
Chi phí doanh thu
4,15 T
4,11 T
3,74 T
4,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,11 T
1,05 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,11 T
1,05 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
5,24 T
5,22 T
4,79 T
5,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
568,00 Tr
549,00 Tr
472,00 Tr
404,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-150,00 Tr
569,00 Tr
462,00 Tr
-167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
638,00 Tr
575,00 Tr
514,00 Tr
439,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-230,00 Tr
195,00 Tr
155,00 Tr
-11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
153,33%
34,27%
33,55%
6,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,00 Tr
374,00 Tr
307,00 Tr
-156,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
6,49%
5,83%
-2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 Tr
25,00 Tr
43,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
72,00 Tr
24,00 Tr
43,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
770,25 Tr
751,50 Tr
674,25 Tr
611,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search