Finance

Danh sách
523736:BOM
Dhunseri Ventures Ltd
279,05 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:32:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523736...
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
371,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,20 ₹
EPS
55,38 ₹
Số nhân viên
18
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
371,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,20 ₹
EPS
55,38 ₹
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhunseri Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
900,75 Tr
585,61 Tr
2,56 T
Giá vốn hàng bán
652,85 Tr
590,96 Tr
682,50 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
652,85 Tr
590,96 Tr
682,50 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,52 Tr
82,21 Tr
130,95 Tr
70,64 Tr
Chi phí hoạt động
682,28 Tr
611,87 Tr
-249,02 Tr
361,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,20 T
433,48 Tr
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-290,66 Tr
-302,08 Tr
152,13 Tr
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-101,76 Tr
-25,04 Tr
259,99 Tr
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,76 Tr
-25,04 Tr
1,11 T
2,26 T
Chi phí thuế thu nhập
30,90 Tr
-20,67 Tr
16,44 Tr
517,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,37%
82,55%
6,32%
22,89%
Chi phí hoạt động khác
487,28 Tr
466,73 Tr
-439,74 Tr
226,92 Tr
Thu nhập ròng
-106,82 Tr
60,36 Tr
243,55 Tr
1,74 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,23%
6,70%
41,59%
68,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
538,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-146,68 Tr
-97,57 Tr
-
-37,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-146,68 Tr
-97,57 Tr
538,79 Tr
-37,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,48 Tr
62,92 Tr
59,77 Tr
63,91 Tr
EBITDA
-202,45 Tr
-234,51 Tr
213,25 Tr
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google