Finance

Danh sách
523648:BOM
Plastiblends India Ltd
178,20 ₹
-0,94%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523648...
Mở
180,00 ₹
Cao
181,80 ₹
Thấp
177,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 N
Khối lượng
2,69 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
215,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,99 Tr
Số nhân viên
496
Mở
180,00 ₹
Cao
181,80 ₹
Thấp
177,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 N
Khối lượng
2,69 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
215,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,99 Tr
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plastiblends India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,86 T
2,11 T
2,22 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,56 T
1,62 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,56 T
1,62 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,98 Tr
126,43 Tr
112,32 Tr
113,04 Tr
Chi phí hoạt động
411,09 Tr
351,51 Tr
409,19 Tr
431,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,91 T
2,03 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,04 Tr
194,35 Tr
182,57 Tr
123,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,51 Tr
-85,86 Tr
23,66 Tr
25,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,95 Tr
183,22 Tr
202,27 Tr
145,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,95 Tr
153,66 Tr
202,27 Tr
145,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,29 Tr
44,59 Tr
52,77 Tr
38,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,77%
24,34%
26,09%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
259,46 Tr
188,29 Tr
259,68 Tr
280,35 Tr
Thu nhập ròng
64,66 Tr
138,62 Tr
149,51 Tr
106,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
6,58%
6,75%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-6,57 Tr
-3,96 Tr
-3,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,60 Tr
-1,60 Tr
-3,96 Tr
-3,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,65 Tr
36,79 Tr
37,20 Tr
37,98 Tr
EBITDA
91,50 Tr
226,63 Tr
220,30 Tr
161,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google