Finance

Danh sách
523642:BOM
PI Industries Ltd
2.188,80 ₹
-0,35%
(-7,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523642...
Mở
2.193,75 ₹
Cao
2.221,60 ₹
Thấp
2.172,00 ₹
Vốn hoá thị trường
332,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,24 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.829,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.102,00 ₹
EPS
76,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.193,75 ₹
Cao
2.221,60 ₹
Thấp
2.172,00 ₹
Vốn hoá thị trường
332,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,24 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.829,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.102,00 ₹
EPS
76,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PI Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,72 T
13,76 T
15,65 T
17,02 T
Giá vốn hàng bán
8,00 T
5,64 T
6,60 T
7,36 T
Chi phí doanh thu
8,00 T
5,64 T
6,60 T
7,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 T
2,28 T
2,50 T
2,61 T
Chi phí hoạt động
6,29 T
6,15 T
6,75 T
7,02 T
Tổng chi phí hoạt động
14,29 T
11,79 T
13,35 T
14,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,43 T
1,97 T
2,30 T
2,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
825,00 Tr
667,00 Tr
-2,19 T
641,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,25 T
3,63 T
3,00 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 T
2,58 T
2,51 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
516,00 Tr
1,00 T
776,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
14,22%
33,38%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
3,03 T
2,73 T
3,10 T
3,32 T
Thu nhập ròng
4,09 T
3,11 T
2,00 T
2,44 T
Biên lợi nhuận ròng
21,86%
22,63%
12,79%
14,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
26,98
26,41
13,29
16,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,08 T
-
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-62,00 Tr
-37,00 Tr
-79,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-62,00 Tr
2,05 T
-79,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
980,00 Tr
1,05 T
1,07 T
1,04 T
EBITDA
5,41 T
2,74 T
3,16 T
3,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google