Finance

Danh sách
523630:BOM
National Fertilizers Limited
62,90 ₹
+0,46%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523630...
Mở
62,40 ₹
Cao
63,00 ₹
Thấp
61,84 ₹
Vốn hoá thị trường
30,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,71 N
Khối lượng
18,58 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,20 ₹
EPS
7,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
62,40 ₹
Cao
63,00 ₹
Thấp
61,84 ₹
Vốn hoá thị trường
30,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,71 N
Khối lượng
18,58 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,20 ₹
EPS
7,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Fertilizers Limited is an Indian central public sector undertaking and the largest government-owned-Urea fertilizer-producer in India. It is a Navratna company, with the Government of India owning a majority stake. Incorporated in 1974, NFL comes under the administrative control of the Ministry of Chemicals and Fertilizers, and is the second largest producer of the key fertiliser urea in India. NFL has five gas-based ammonia-urea plants viz Nangal and Bathinda in Punjab, Panipat in Haryana and two at Vijaipur. Wikipedia
Giới thiệu về National Fertilizers Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập23 thg 8, 1974
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,63 T
68,70 T
43,47 T
45,00 T
Giá vốn hàng bán
60,88 T
59,14 T
36,90 T
37,76 T
Chi phí doanh thu
60,88 T
59,14 T
36,90 T
37,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 T
1,81 T
11,96 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
6,45 T
7,70 T
4,18 T
5,61 T
Tổng chi phí hoạt động
67,34 T
66,84 T
41,09 T
43,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,70 Tr
1,85 T
2,39 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,60 Tr
173,70 Tr
-48,20 Tr
114,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-359,20 Tr
1,72 T
1,90 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-359,20 Tr
1,72 T
1,79 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
373,00 Tr
384,70 Tr
244,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,31%
21,62%
20,25%
17,73%
Chi phí hoạt động khác
4,05 T
4,79 T
-8,78 T
2,92 T
Thu nhập ròng
-358,10 Tr
1,35 T
1,52 T
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,53%
1,97%
3,49%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-547,50 Tr
-717,20 Tr
-761,50 Tr
-793,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-547,50 Tr
-717,20 Tr
-704,10 Tr
-793,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
990,20 Tr
1,10 T
997,00 Tr
1,04 T
EBITDA
1,27 T
2,78 T
3,38 T
2,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google