Finance

Danh sách
Tại sao 523620 giảm 6,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
523620:BOM
Phaarmasia Ltd
80,00 ₹
-6,98%
(-6,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523620...
Mở
84,28 ₹
Cao
84,28 ₹
Thấp
77,46 ₹
Vốn hoá thị trường
546,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,00
Khối lượng
347,00
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
131,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,11 ₹
EPS
25,85 ₹
Số nhân viên
47
Mở
84,28 ₹
Cao
84,28 ₹
Thấp
77,46 ₹
Vốn hoá thị trường
546,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,00
Khối lượng
347,00
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
131,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,11 ₹
EPS
25,85 ₹
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phaarmasia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphaarmasia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,51 Tr
160,51 Tr
77,32 Tr
82,83 Tr
Giá vốn hàng bán
104,92 Tr
118,38 Tr
65,52 Tr
58,70 Tr
Chi phí doanh thu
104,92 Tr
118,38 Tr
65,52 Tr
58,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,28 Tr
8,82 Tr
9,92 Tr
5,38 Tr
Chi phí hoạt động
43,60 Tr
32,75 Tr
18,57 Tr
20,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,52 Tr
151,13 Tr
84,09 Tr
79,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,99 Tr
9,38 Tr
-6,77 Tr
3,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 N
-461,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,98 Tr
199,16 Tr
-5,39 Tr
3,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,98 Tr
9,20 Tr
-5,31 Tr
3,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-377,00 N
36,43 Tr
1,67 Tr
-346,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,22%
18,29%
-30,96%
-11,37%
Chi phí hoạt động khác
36,78 Tr
23,32 Tr
8,31 Tr
15,26 Tr
Thu nhập ròng
17,36 Tr
162,73 Tr
-7,06 Tr
3,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,49%
101,38%
-9,13%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-178,00 N
-1,29 Tr
-110,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 N
-178,00 N
1,88 Tr
-110,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
545,00 N
613,00 N
347,00 N
337,00 N
EBITDA
17,58 Tr
10,19 Tr
-6,24 Tr
3,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google