Finance

Danh sách
523606:BOM
Sika Interplant Systems Ltd
944,35 ₹
-0,82%
(-7,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523606...
Mở
953,20 ₹
Cao
995,00 ₹
Thấp
930,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,25 N
Khối lượng
9,48 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
57,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.357,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
755,05 ₹
EPS
16,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,24 Tr
Số nhân viên
57
Mở
953,20 ₹
Cao
995,00 ₹
Thấp
930,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,25 N
Khối lượng
9,48 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
57,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.357,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
755,05 ₹
EPS
16,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,24 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sika Interplant Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
515,81 Tr
503,10 Tr
413,29 Tr
428,58 Tr
Giá vốn hàng bán
350,00 Tr
342,36 Tr
272,33 Tr
306,34 Tr
Chi phí doanh thu
350,00 Tr
342,36 Tr
272,33 Tr
306,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,05 Tr
20,00 Tr
30,87 Tr
18,47 Tr
Chi phí hoạt động
61,96 Tr
47,41 Tr
16,26 Tr
42,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
411,96 Tr
389,77 Tr
288,59 Tr
348,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,84 Tr
113,33 Tr
124,70 Tr
80,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,72 Tr
14,40 Tr
-50,63 Tr
25,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,29 Tr
126,84 Tr
104,72 Tr
103,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,29 Tr
126,84 Tr
77,57 Tr
103,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,90 Tr
31,95 Tr
26,46 Tr
19,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
25,19%
25,27%
18,69%
Chi phí hoạt động khác
22,37 Tr
24,80 Tr
-17,40 Tr
20,28 Tr
Thu nhập ròng
89,39 Tr
94,90 Tr
78,26 Tr
84,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,33%
18,86%
18,94%
19,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-889,00 N
-
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-889,00 N
19,76 Tr
-2,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,55 Tr
2,61 Tr
2,79 Tr
3,26 Tr
EBITDA
106,38 Tr
115,97 Tr
127,28 Tr
82,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google