Finance

Danh sách
523598:BOM
Shipping Corporation of India Ltd
284,85 ₹
+0,26%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523598...
Mở
282,05 ₹
Cao
287,50 ₹
Thấp
281,55 ₹
Vốn hoá thị trường
132,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,88 N
Khối lượng
121,02 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
368,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,45 ₹
EPS
34,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
282,05 ₹
Cao
287,50 ₹
Thấp
281,55 ₹
Vốn hoá thị trường
132,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,88 N
Khối lượng
121,02 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
368,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,45 ₹
EPS
34,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Shipping Corporation of India is an Indian public sector undertaking that operates and manages vessels servicing both national and international lines. It is under the ownership of the Government of India and under administrative control of the Ministry of Ports, Shipping and Waterways, with its headquarters in Mumbai. Wikipedia
Giới thiệu về Shipping Corporation of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập2 thg 10, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshipindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,39 T
16,12 T
15,13 T
18,47 T
Giá vốn hàng bán
8,15 T
8,83 T
8,62 T
9,17 T
Chi phí doanh thu
8,15 T
8,83 T
8,62 T
9,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-36,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,73 T
3,22 T
1,24 T
3,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,88 T
12,05 T
9,86 T
12,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
4,07 T
5,27 T
6,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
972,70 Tr
567,80 Tr
-2,97 T
1,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 T
4,27 T
4,16 T
6,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 T
4,27 T
3,73 T
6,28 T
Chi phí thuế thu nhập
248,50 Tr
219,60 Tr
109,90 Tr
89,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,61%
5,14%
2,64%
1,43%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
505,80 Tr
-1,59 T
472,40 Tr
Thu nhập ròng
1,89 T
4,05 T
4,05 T
6,19 T
Biên lợi nhuận ròng
14,13%
25,13%
26,74%
33,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,57 T
-
Chi phí lãi suất
-473,80 Tr
-483,90 Tr
-294,90 Tr
-373,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-473,80 Tr
-483,90 Tr
3,28 T
-373,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,56 T
2,71 T
2,87 T
2,82 T
EBITDA
4,03 T
6,28 T
7,62 T
8,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google