Finance

Danh sách
523586:BOM
Indian Toners & Developers Ltd
47,95 ₹
+1,63%
(+0,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523586...
Mở
47,20 ₹
Cao
48,55 ₹
Thấp
47,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
3,83 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
12,09
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,08 ₹
EPS
3,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,16 Tr
Số nhân viên
226
Mở
47,20 ₹
Cao
48,55 ₹
Thấp
47,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
3,83 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
12,09
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,08 ₹
EPS
3,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,16 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indian Toners & Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
388,55 Tr
421,10 Tr
457,44 Tr
362,07 Tr
Giá vốn hàng bán
219,20 Tr
234,77 Tr
107,43 Tr
189,95 Tr
Chi phí doanh thu
219,20 Tr
234,77 Tr
107,43 Tr
189,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,81 Tr
53,55 Tr
58,49 Tr
55,61 Tr
Chi phí hoạt động
109,93 Tr
112,34 Tr
262,04 Tr
117,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,13 Tr
347,11 Tr
369,48 Tr
306,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,42 Tr
74,00 Tr
87,96 Tr
55,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,42 Tr
15,07 Tr
-41,94 Tr
24,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,40 Tr
85,04 Tr
101,98 Tr
79,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,40 Tr
88,63 Tr
66,95 Tr
79,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,56 Tr
21,18 Tr
25,76 Tr
18,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,59%
24,91%
25,26%
23,49%
Chi phí hoạt động khác
43,73 Tr
45,72 Tr
190,56 Tr
48,04 Tr
Thu nhập ròng
53,84 Tr
63,86 Tr
76,22 Tr
60,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,86%
15,17%
16,66%
16,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-437,00 N
-437,00 N
-
-387,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-437,00 N
-437,00 N
20,27 Tr
-387,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,39 Tr
13,06 Tr
13,00 Tr
13,37 Tr
EBITDA
72,69 Tr
86,30 Tr
99,88 Tr
67,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google