Finance

Danh sách
Tại sao 523550 tăng 4,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
523550:BOM
Krypton Industries Ltd
31,89 ₹
+4,56%
(+1,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523550...
Mở
31,50 ₹
Cao
31,90 ₹
Thấp
31,05 ₹
Vốn hoá thị trường
468,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,21 N
Khối lượng
1,92 N
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
52,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,92 ₹
EPS
1,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,70 Tr
Số nhân viên
143
Mở
31,50 ₹
Cao
31,90 ₹
Thấp
31,05 ₹
Vốn hoá thị trường
468,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,21 N
Khối lượng
1,92 N
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
52,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,92 ₹
EPS
1,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,70 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krypton Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,20 Tr
125,94 Tr
161,37 Tr
111,15 Tr
Giá vốn hàng bán
66,93 Tr
76,95 Tr
82,66 Tr
54,31 Tr
Chi phí doanh thu
66,93 Tr
76,95 Tr
82,66 Tr
54,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,70 Tr
10,96 Tr
18,88 Tr
13,72 Tr
Chi phí hoạt động
40,84 Tr
35,71 Tr
62,74 Tr
44,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,77 Tr
112,65 Tr
145,40 Tr
98,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,43 Tr
13,29 Tr
15,97 Tr
12,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
441,00 N
636,00 N
-1,19 Tr
524,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,52 Tr
9,09 Tr
15,99 Tr
9,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,52 Tr
9,23 Tr
14,33 Tr
9,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
2,00 Tr
8,37 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,35%
22,00%
52,36%
23,92%
Chi phí hoạt động khác
22,43 Tr
20,74 Tr
39,41 Tr
26,56 Tr
Thu nhập ròng
6,02 Tr
7,09 Tr
7,64 Tr
7,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
5,63%
4,74%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,35 Tr
-4,69 Tr
-6,30 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,35 Tr
-4,69 Tr
-452,67 N
-3,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,72 Tr
4,01 Tr
4,45 Tr
3,91 Tr
EBITDA
16,15 Tr
16,47 Tr
19,32 Tr
16,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google