Finance

Danh sách
5234:TPE
Daxin Materials Corp
302,50 NT$
+0,67%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:13:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5234...
Mở
301,00 NT$
Cao
305,00 NT$
Thấp
297,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
450,13 N
Khối lượng
295,09 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
36,18
Cao nhất trong 52 tuần
499,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
278,00 NT$
EPS
8,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,72 Tr
Số nhân viên
301
Mở
301,00 NT$
Cao
305,00 NT$
Thấp
297,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
450,13 N
Khối lượng
295,09 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
36,18
Cao nhất trong 52 tuần
499,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
278,00 NT$
EPS
8,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,72 Tr
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daxin Materials Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên301
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdaxinmat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,20 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
715,60 Tr
696,80 Tr
683,52 Tr
731,78 Tr
Chi phí doanh thu
715,60 Tr
696,80 Tr
683,52 Tr
731,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,37 Tr
148,28 Tr
150,32 Tr
159,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,92 Tr
125,03 Tr
126,05 Tr
133,11 Tr
Chi phí hoạt động
261,29 Tr
273,31 Tr
276,37 Tr
292,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
976,89 Tr
970,11 Tr
959,89 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,36 Tr
216,28 Tr
241,41 Tr
257,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
4,37 Tr
4,16 Tr
4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,95 Tr
243,01 Tr
265,53 Tr
264,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,20 Tr
244,48 Tr
265,95 Tr
264,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,20 Tr
34,02 Tr
38,50 Tr
36,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,50%
14,00%
14,50%
13,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
195,75 Tr
209,00 Tr
227,03 Tr
228,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,50%
17,62%
18,90%
17,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,90
2,03
2,00
2,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,51 Tr
6,80 Tr
6,35 Tr
6,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-1,38 Tr
-1,20 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,59 Tr
5,42 Tr
5,14 Tr
4,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,55 Tr
271,77 Tr
305,52 Tr
322,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-30,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google