Finance

Danh sách
523445:BOM
Reliance Industrial Infrastructure Ltd
729,60 ₹
-0,55%
(-4,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523445...
Mở
721,00 ₹
Cao
739,35 ₹
Thấp
720,45 ₹
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 N
Khối lượng
7,52 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,80
Cao nhất trong 52 tuần
928,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,50 ₹
EPS
8,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
66
Mở
721,00 ₹
Cao
739,35 ₹
Thấp
720,45 ₹
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 N
Khối lượng
7,52 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,80
Cao nhất trong 52 tuần
928,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,50 ₹
EPS
8,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reliance Industrial Infrastructure Limited, formerly Chembur Patalganga Pipelines Limited, is an industrial infrastructure company based in Mumbai, India. It is a part of Reliance Industries. It also leases equipment and offers IT consulting services. Wikipedia
Giới thiệu về Reliance Industrial Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập19 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webriil.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
123,60 Tr
84,30 Tr
86,40 Tr
83,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
57,80 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
57,80 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,80 Tr
-55,50 Tr
61,70 Tr
73,60 Tr
Chi phí hoạt động
150,80 Tr
42,40 Tr
122,00 Tr
113,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,80 Tr
100,20 Tr
122,00 Tr
113,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,20 Tr
-15,90 Tr
-35,60 Tr
-29,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,20 Tr
-172,20 Tr
62,80 Tr
57,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,20 Tr
43,20 Tr
29,90 Tr
29,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,20 Tr
19,30 Tr
29,90 Tr
29,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,10 Tr
11,00 Tr
1,50 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,20%
25,46%
5,02%
4,11%
Chi phí hoạt động khác
81,50 Tr
94,50 Tr
56,90 Tr
36,20 Tr
Thu nhập ròng
30,10 Tr
32,20 Tr
28,40 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,35%
38,20%
32,87%
33,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
201,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
201,20 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,50 Tr
3,40 Tr
3,40 Tr
3,50 Tr
EBITDA
-23,58 Tr
-12,40 Tr
-32,10 Tr
-26,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google