Finance

Danh sách
523411:BOM
ADC India Communications Ltd
2.337,20 ₹
-0,39%
(-9,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523411...
Mở
2.411,55 ₹
Cao
2.415,00 ₹
Thấp
2.334,60 ₹
Vốn hoá thị trường
10,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
779,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,71
Cao nhất trong 52 tuần
2.678,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150,25 ₹
EPS
48,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 Tr
Số nhân viên
22
Mở
2.411,55 ₹
Cao
2.415,00 ₹
Thấp
2.334,60 ₹
Vốn hoá thị trường
10,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
779,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,71
Cao nhất trong 52 tuần
2.678,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150,25 ₹
EPS
48,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADC India Communications Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadckcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
457,50 Tr
479,64 Tr
612,41 Tr
634,12 Tr
Giá vốn hàng bán
380,70 Tr
384,46 Tr
528,01 Tr
486,37 Tr
Chi phí doanh thu
380,70 Tr
384,46 Tr
528,01 Tr
486,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,59 Tr
16,46 Tr
30,40 Tr
15,40 Tr
Chi phí hoạt động
32,36 Tr
38,98 Tr
40,62 Tr
40,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,06 Tr
423,44 Tr
568,64 Tr
526,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,44 Tr
56,20 Tr
43,77 Tr
107,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,76 Tr
20,23 Tr
-37,80 Tr
7,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,21 Tr
76,42 Tr
48,98 Tr
115,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,21 Tr
76,42 Tr
48,98 Tr
115,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,08 Tr
15,10 Tr
13,87 Tr
29,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,45%
19,76%
28,31%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
18,21 Tr
21,57 Tr
9,07 Tr
23,95 Tr
Thu nhập ròng
43,12 Tr
61,32 Tr
35,12 Tr
85,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,43%
12,78%
5,73%
13,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-15,00 N
-9,00 N
-20,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
-15,00 N
41,46 Tr
-20,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
555,00 N
957,00 N
1,12 Tr
1,13 Tr
EBITDA
44,97 Tr
56,74 Tr
44,27 Tr
107,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google