Finance

Danh sách
523395:BOM
3M India Ltd
30.421,30 ₹
-0,60%
(-184,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523395...
Mở
30.605,10 ₹
Cao
30.605,10 ₹
Thấp
30.350,00 ₹
Vốn hoá thị trường
342,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,00
Khối lượng
29,00
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
40,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,32
Cao nhất trong 52 tuần
38.300,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.747,30 ₹
EPS
512,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
30.605,10 ₹
Cao
30.605,10 ₹
Thấp
30.350,00 ₹
Vốn hoá thị trường
342,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,00
Khối lượng
29,00
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
40,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,32
Cao nhất trong 52 tuần
38.300,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.747,30 ₹
EPS
512,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3M India Ltd
Giám đốc điều hànhMike Roman
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web3mindia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,66 T
12,28 T
13,99 T
14,23 T
Giá vốn hàng bán
7,05 T
7,07 T
8,68 T
8,75 T
Chi phí doanh thu
7,05 T
7,07 T
8,68 T
8,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,25 T
1,19 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
3,20 T
3,07 T
2,58 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,26 T
10,13 T
11,26 T
12,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 T
2,15 T
2,73 T
2,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,17 Tr
94,49 Tr
-371,41 Tr
116,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 T
1,15 T
2,89 T
3,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 T
1,89 T
2,48 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
594,70 Tr
1,77 T
738,29 Tr
690,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,71%
154,13%
25,53%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
1,85 T
1,66 T
1,22 T
1,73 T
Thu nhập ròng
1,91 T
-620,54 Tr
2,15 T
2,33 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
-5,05%
15,39%
16,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
457,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,16 Tr
-350,74 Tr
-35,76 Tr
-39,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,16 Tr
-350,74 Tr
421,74 Tr
-39,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,44 Tr
158,54 Tr
165,55 Tr
166,80 Tr
EBITDA
2,56 T
2,25 T
2,84 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google