Finance

Danh sách
Tại sao 523391 giảm 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
523391:BOM
Nahar Poly Films Ltd
219,00 ₹
-2,41%
(-5,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523391...
Mở
224,00 ₹
Cao
224,00 ₹
Thấp
218,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
516,00
Khối lượng
583,00
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,45
Cao nhất trong 52 tuần
326,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
29,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,59 Tr
Số nhân viên
317
Mở
224,00 ₹
Cao
224,00 ₹
Thấp
218,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
516,00
Khối lượng
583,00
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,45
Cao nhất trong 52 tuần
326,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
29,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,59 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nahar Poly Films Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webowmnahar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,67 T
1,68 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,24 T
889,32 Tr
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,24 T
889,32 Tr
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,02 Tr
81,52 Tr
87,18 Tr
79,05 Tr
Chi phí hoạt động
325,28 Tr
313,92 Tr
555,73 Tr
331,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,55 T
1,45 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,84 Tr
122,05 Tr
231,73 Tr
70,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,01 Tr
116,41 Tr
-144,32 Tr
46,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
275,86 Tr
250,10 Tr
258,21 Tr
155,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,86 Tr
250,10 Tr
201,52 Tr
155,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,10 Tr
56,85 Tr
53,25 Tr
38,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
22,73%
20,62%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
160,38 Tr
150,64 Tr
388,65 Tr
171,51 Tr
Thu nhập ròng
207,76 Tr
193,25 Tr
204,96 Tr
116,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,06%
11,54%
12,22%
7,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
123,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,10 Tr
-18,72 Tr
-16,35 Tr
-16,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,10 Tr
-18,72 Tr
107,37 Tr
-16,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,88 Tr
81,75 Tr
79,90 Tr
81,10 Tr
EBITDA
277,39 Tr
203,31 Tr
312,91 Tr
151,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google