Finance

Danh sách
523367:BOM
DCM Shriram Ltd
1.016,25 ₹
+0,41%
(+4,10) 1 ngày
16 thg 10, 14:53:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523367...
Mở
1.021,10 ₹
Cao
1.021,80 ₹
Thấp
1.000,95 ₹
Vốn hoá thị trường
157,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 N
Khối lượng
1,52 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
2,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.408,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
887,00 ₹
EPS
91,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,42 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.021,10 ₹
Cao
1.021,80 ₹
Thấp
1.000,95 ₹
Vốn hoá thị trường
157,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 N
Khối lượng
1,52 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
2,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.408,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
887,00 ₹
EPS
91,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,42 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCM Shriram Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,55 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,72 T
38,11 T
31,93 T
35,64 T
Giá vốn hàng bán
22,32 T
24,50 T
21,84 T
23,93 T
Chi phí doanh thu
22,32 T
24,50 T
21,84 T
23,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,06 T
3,18 T
3,38 T
3,35 T
Chi phí hoạt động
8,49 T
9,64 T
7,77 T
9,63 T
Tổng chi phí hoạt động
30,82 T
34,14 T
29,61 T
33,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
3,98 T
2,33 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
988,30 Tr
287,20 Tr
-414,40 Tr
276,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 T
3,22 T
2,54 T
2,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
3,77 T
2,22 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
871,40 Tr
1,10 T
-1,17 T
-4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
35,44%
34,06%
-46,13%
-151,78%
Chi phí hoạt động khác
4,24 T
5,12 T
3,01 T
5,00 T
Thu nhập ròng
1,59 T
2,13 T
3,68 T
6,93 T
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
5,58%
11,53%
19,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
610,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-430,70 Tr
-488,90 Tr
-305,50 Tr
-410,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-430,70 Tr
-488,90 Tr
304,70 Tr
-410,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 T
1,34 T
1,38 T
1,28 T
EBITDA
3,05 T
4,94 T
3,50 T
3,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google