Finance

Danh sách
Tại sao 523329 tăng 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
523329:BOM
Eldeco Housing And Industries Ltd
809,90 ₹
+4,10%
(+31,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523329...
Mở
805,00 ₹
Cao
809,90 ₹
Thấp
805,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
52,00
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
708,00 ₹
EPS
36,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 Tr
Số nhân viên
85
Mở
805,00 ₹
Cao
809,90 ₹
Thấp
805,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
52,00
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
708,00 ₹
EPS
36,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eldeco Housing And Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,48 Tr
430,80 Tr
601,10 Tr
490,71 Tr
Giá vốn hàng bán
198,79 Tr
86,51 Tr
290,03 Tr
188,62 Tr
Chi phí doanh thu
198,79 Tr
86,51 Tr
290,03 Tr
188,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,29 Tr
41,48 Tr
134,87 Tr
37,92 Tr
Chi phí hoạt động
102,02 Tr
169,80 Tr
247,49 Tr
129,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,81 Tr
256,31 Tr
537,51 Tr
318,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,67 Tr
174,49 Tr
63,58 Tr
172,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,52 Tr
21,19 Tr
-62,14 Tr
12,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,19 Tr
185,45 Tr
102,53 Tr
178,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,19 Tr
185,45 Tr
99,76 Tr
178,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,86 Tr
48,74 Tr
54,06 Tr
27,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,05%
26,28%
52,73%
15,17%
Chi phí hoạt động khác
63,48 Tr
126,31 Tr
110,43 Tr
89,78 Tr
Thu nhập ròng
26,32 Tr
136,71 Tr
48,47 Tr
151,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,96%
31,73%
8,06%
30,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-10,24 Tr
-2,64 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-10,24 Tr
98,31 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,25 Tr
2,01 Tr
2,18 Tr
2,16 Tr
EBITDA
31,84 Tr
175,53 Tr
64,64 Tr
174,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google