Finance

Danh sách
523323:BOM
Kovai Medical Center And Hospital Ltd
5.948,00 ₹
-0,53%
(-31,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523323...
Mở
5.971,85 ₹
Cao
5.996,00 ₹
Thấp
5.910,50 ₹
Vốn hoá thị trường
65,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,00
Khối lượng
320,00
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,39
Cao nhất trong 52 tuần
6.725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.010,00 ₹
EPS
234,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,94 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
5.971,85 ₹
Cao
5.996,00 ₹
Thấp
5.910,50 ₹
Vốn hoá thị trường
65,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,00
Khối lượng
320,00
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,39
Cao nhất trong 52 tuần
6.725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.010,00 ₹
EPS
234,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,94 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kovai Medical Center And Hospital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,88 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 T
4,07 T
4,14 T
4,31 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,84 T
2,89 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,84 T
2,89 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
547,80 Tr
546,09 Tr
737,03 Tr
611,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,35 T
378,17 Tr
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,19 T
3,27 T
3,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
802,22 Tr
883,49 Tr
868,21 Tr
922,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,08 Tr
72,11 Tr
-157,20 Tr
73,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
778,92 Tr
871,39 Tr
842,78 Tr
915,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
778,92 Tr
871,39 Tr
864,88 Tr
915,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
190,31 Tr
221,19 Tr
209,25 Tr
224,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
25,38%
24,83%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
475,78 Tr
528,22 Tr
-649,70 Tr
436,35 Tr
Thu nhập ròng
588,61 Tr
650,20 Tr
633,53 Tr
690,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,02%
15,98%
15,32%
16,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
209,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-87,38 Tr
-84,21 Tr
-56,00 Tr
-80,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,38 Tr
-84,21 Tr
153,87 Tr
-80,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
267,82 Tr
275,98 Tr
290,84 Tr
317,27 Tr
EBITDA
1,07 T
1,12 T
1,13 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google