Finance

Danh sách
Tại sao 523301 giảm 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
523301:BOM
TCPL Packaging Ltd
4.303,10 ₹
-4,05%
(-181,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523301...
Mở
4.467,30 ₹
Cao
4.492,60 ₹
Thấp
4.279,35 ₹
Vốn hoá thị trường
39,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
694,00
Khối lượng
836,00
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
4.544,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.205,00 ₹
EPS
126,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.467,30 ₹
Cao
4.492,60 ₹
Thấp
4.279,35 ₹
Vốn hoá thị trường
39,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
694,00
Khối lượng
836,00
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
4.544,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.205,00 ₹
EPS
126,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TCPL Packaging Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtcpl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,60 T
4,71 T
4,54 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
2,71 T
2,70 T
2,74 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
2,71 T
2,70 T
2,74 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
462,29 Tr
496,28 Tr
603,49 Tr
524,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,41 T
1,21 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,13 T
4,12 T
3,95 T
4,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
477,67 Tr
595,62 Tr
589,75 Tr
630,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,86 Tr
25,71 Tr
-149,84 Tr
19,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,92 Tr
350,70 Tr
402,31 Tr
526,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
371,92 Tr
466,46 Tr
419,53 Tr
526,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,69 Tr
100,31 Tr
185,13 Tr
126,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
28,60%
46,02%
24,07%
Chi phí hoạt động khác
736,38 Tr
704,15 Tr
404,26 Tr
774,00 Tr
Thu nhập ròng
287,23 Tr
250,39 Tr
217,18 Tr
400,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
5,31%
4,79%
8,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
52,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-196,62 Tr
-154,86 Tr
-
-122,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,62 Tr
-154,86 Tr
52,17 Tr
-122,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,73 Tr
214,06 Tr
205,41 Tr
229,40 Tr
EBITDA
684,20 Tr
766,24 Tr
771,50 Tr
811,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google