Finance

Danh sách
Tại sao 523260 giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
523260:BOM
Pearl Polymers Ltd
16,37 ₹
-4,55%
(-0,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523260...
Mở
16,30 ₹
Cao
17,98 ₹
Thấp
16,30 ₹
Vốn hoá thị trường
267,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
878,00
Khối lượng
1,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 ₹
EPS
-3,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,83 Tr
Số nhân viên
66
Mở
16,30 ₹
Cao
17,98 ₹
Thấp
16,30 ₹
Vốn hoá thị trường
267,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
878,00
Khối lượng
1,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 ₹
EPS
-3,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,83 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pearl Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpearlpet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,96 Tr
46,96 Tr
55,94 Tr
50,40 Tr
Giá vốn hàng bán
25,40 Tr
27,26 Tr
39,39 Tr
30,43 Tr
Chi phí doanh thu
25,40 Tr
27,26 Tr
39,39 Tr
30,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,74 Tr
13,10 Tr
52,38 Tr
14,01 Tr
Chi phí hoạt động
35,38 Tr
35,54 Tr
31,30 Tr
34,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,78 Tr
62,80 Tr
70,69 Tr
65,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,82 Tr
-15,85 Tr
-14,75 Tr
-14,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,50 Tr
-444,00 N
-40,19 Tr
38,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,38 Tr
-16,43 Tr
-42,29 Tr
23,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,38 Tr
-16,43 Tr
-47,41 Tr
23,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 N
-
-1,47 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-
3,48%
-
Chi phí hoạt động khác
20,42 Tr
21,19 Tr
-22,71 Tr
19,68 Tr
Thu nhập ròng
-19,39 Tr
-16,43 Tr
-40,82 Tr
23,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-43,12%
-34,98%
-72,98%
46,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,00 N
-133,00 N
-178,00 N
-126,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 N
-133,00 N
7,53 Tr
-126,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
1,18 Tr
EBITDA
-14,61 Tr
-14,66 Tr
-13,56 Tr
-13,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google