Finance

Danh sách
Tại sao 523232 tăng 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
523232:BOM
Continental Petroleums Ltd(NDA)
75,00 ₹
+5,60%
(+3,98) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523232...
Mở
74,90 ₹
Cao
79,00 ₹
Thấp
71,05 ₹
Vốn hoá thị trường
635,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
859,00
Khối lượng
1,36 N
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 ₹
EPS
3,68 ₹
Số nhân viên
45
Mở
74,90 ₹
Cao
79,00 ₹
Thấp
71,05 ₹
Vốn hoá thị trường
635,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
859,00
Khối lượng
1,36 N
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 ₹
EPS
3,68 ₹
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Continental Petroleums Ltd(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcontol.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,16 Tr
215,36 Tr
204,11 Tr
130,08 Tr
Giá vốn hàng bán
219,11 Tr
191,47 Tr
194,92 Tr
108,46 Tr
Chi phí doanh thu
219,11 Tr
191,47 Tr
194,92 Tr
108,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,01 Tr
3,46 Tr
4,40 Tr
3,51 Tr
Chi phí hoạt động
9,06 Tr
11,47 Tr
8,38 Tr
10,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,18 Tr
202,95 Tr
203,30 Tr
119,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,98 Tr
12,42 Tr
804,00 N
11,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
2,89 Tr
-10,14 Tr
708,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,53 Tr
12,76 Tr
10,44 Tr
8,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,53 Tr
12,76 Tr
10,44 Tr
8,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,69 Tr
1,88 Tr
4,32 Tr
2,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
14,77%
41,36%
27,82%
Chi phí hoạt động khác
3,86 Tr
5,76 Tr
1,99 Tr
4,89 Tr
Thu nhập ròng
10,84 Tr
10,88 Tr
6,12 Tr
5,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
5,05%
3,00%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-2,54 Tr
-2,59 Tr
-3,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 Tr
-2,54 Tr
19,40 Tr
-3,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,19 Tr
2,26 Tr
1,99 Tr
2,20 Tr
EBITDA
17,19 Tr
14,31 Tr
2,97 Tr
13,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google