Finance

Danh sách
Tại sao 523207 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
523207:BOM
Kokuyo Camlin Ltd
71,04 ₹
-2,12%
(-1,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523207...
Mở
72,58 ₹
Cao
74,69 ₹
Thấp
69,80 ₹
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,31
Cao nhất trong 52 tuần
110,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,80 ₹
EPS
2,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
72,58 ₹
Cao
74,69 ₹
Thấp
69,80 ₹
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,31
Cao nhất trong 52 tuần
110,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,80 ₹
EPS
2,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kokuyo Camlin Ltd., is an Indian stationery manufacturing company based in Mumbai. The company shares profits with Kokuyo of Japan, which holds around 51% stake in Kokuyo Camlin. The company sells products related to art materials, writing implements and office goods. Wikipedia
Giới thiệu về Kokuyo Camlin Ltd
Giám đốc điều hànhSatish Veerappa
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,78 T
2,26 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
973,40 Tr
1,03 T
1,63 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
973,40 Tr
1,03 T
1,63 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,46 Tr
264,30 Tr
498,42 Tr
280,25 Tr
Chi phí hoạt động
662,37 Tr
678,96 Tr
590,27 Tr
703,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,71 T
2,22 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,03 Tr
67,29 Tr
41,33 Tr
104,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-269,00 N
-1,30 Tr
-7,25 Tr
928,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
105,75 Tr
59,21 Tr
38,84 Tr
98,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,75 Tr
64,81 Tr
33,67 Tr
98,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,11 Tr
19,39 Tr
10,00 Tr
25,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
32,75%
25,74%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
326,69 Tr
361,56 Tr
30,07 Tr
370,50 Tr
Thu nhập ròng
78,64 Tr
39,82 Tr
28,84 Tr
73,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
2,24%
1,27%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,22 Tr
-4,11 Tr
-4,52 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 Tr
-4,11 Tr
-1,09 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,23 Tr
53,10 Tr
61,78 Tr
52,46 Tr
EBITDA
161,10 Tr
111,51 Tr
87,93 Tr
150,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google