Finance

Danh sách
Tại sao 523100 giảm 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
523100:BOM
Cosmo Ferrites Ltd
137,00 ₹
-3,04%
(-4,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523100...
Mở
138,80 ₹
Cao
142,00 ₹
Thấp
129,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
2,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
243,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,95 ₹
EPS
-0,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,03 Tr
Số nhân viên
230
Mở
138,80 ₹
Cao
142,00 ₹
Thấp
129,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
2,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
243,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,95 ₹
EPS
-0,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,03 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmo Ferrites Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,00 Tr
191,80 Tr
271,87 Tr
289,80 Tr
Giá vốn hàng bán
99,70 Tr
66,90 Tr
121,66 Tr
95,20 Tr
Chi phí doanh thu
99,70 Tr
66,90 Tr
121,66 Tr
95,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,60 Tr
53,00 Tr
63,56 Tr
64,90 Tr
Chi phí hoạt động
153,30 Tr
128,20 Tr
145,37 Tr
168,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,00 Tr
195,10 Tr
267,03 Tr
263,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-3,30 Tr
4,84 Tr
26,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
-
-3,19 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,30 Tr
-17,60 Tr
3,75 Tr
13,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,30 Tr
-15,10 Tr
2,71 Tr
13,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,60 Tr
-4,40 Tr
1,20 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,92%
25,00%
31,99%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
80,40 Tr
63,30 Tr
68,50 Tr
92,30 Tr
Thu nhập ròng
-5,70 Tr
-13,20 Tr
2,55 Tr
9,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,25%
-6,88%
0,94%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,20 Tr
-11,80 Tr
-9,58 Tr
-8,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,20 Tr
-11,80 Tr
-5,45 Tr
-8,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,30 Tr
11,90 Tr
13,31 Tr
11,40 Tr
EBITDA
11,00 Tr
8,37 Tr
16,26 Tr
37,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google