Finance

Danh sách
Tại sao 523011 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
523011:BOM
Weizmann Ltd
68,01 ₹
-2,80%
(-1,96) 1 ngày
19 thg 10, 11:32:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523011...
Mở
69,50 ₹
Cao
69,51 ₹
Thấp
68,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
11,00
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,17
Cao nhất trong 52 tuần
115,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,10 ₹
EPS
3,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Mở
69,50 ₹
Cao
69,51 ₹
Thấp
68,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
11,00
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,17
Cao nhất trong 52 tuần
115,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,10 ₹
EPS
3,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weizmann Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,78 Tr
284,60 Tr
323,63 Tr
317,37 Tr
Giá vốn hàng bán
256,72 Tr
185,97 Tr
270,76 Tr
215,94 Tr
Chi phí doanh thu
256,72 Tr
185,97 Tr
270,76 Tr
215,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,85 Tr
34,26 Tr
35,92 Tr
35,40 Tr
Chi phí hoạt động
72,08 Tr
61,59 Tr
41,54 Tr
76,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,80 Tr
247,56 Tr
312,30 Tr
292,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,98 Tr
37,03 Tr
11,33 Tr
24,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-629,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,41 Tr
32,08 Tr
6,47 Tr
19,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,41 Tr
32,08 Tr
8,40 Tr
19,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,55 Tr
8,42 Tr
2,89 Tr
5,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
26,25%
44,68%
27,24%
Chi phí hoạt động khác
24,17 Tr
15,83 Tr
-5,84 Tr
30,17 Tr
Thu nhập ròng
19,86 Tr
23,66 Tr
3,58 Tr
14,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
8,31%
1,11%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
854,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,65 Tr
-1,60 Tr
-852,00 N
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,65 Tr
-1,60 Tr
2,00 N
-1,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,06 Tr
11,50 Tr
11,46 Tr
11,38 Tr
EBITDA
40,70 Tr
43,72 Tr
19,27 Tr
32,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google