Finance

Danh sách
Tại sao 523007 tăng 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
523007:BOM
Ansal Buildwell Ltd
88,50 ₹
+5,04%
(+4,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523007...
Mở
80,31 ₹
Cao
88,50 ₹
Thấp
80,25 ₹
Vốn hoá thị trường
536,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 N
Khối lượng
87,00
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
157,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,21 ₹
EPS
6,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
162
Mở
80,31 ₹
Cao
88,50 ₹
Thấp
80,25 ₹
Vốn hoá thị trường
536,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 N
Khối lượng
87,00
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
157,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,21 ₹
EPS
6,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ansal Buildwell Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webansalabl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,48 Tr
16,66 Tr
131,19 Tr
173,72 Tr
Giá vốn hàng bán
43,85 Tr
14,26 Tr
70,35 Tr
84,03 Tr
Chi phí doanh thu
43,85 Tr
14,26 Tr
70,35 Tr
84,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,93 Tr
24,11 Tr
31,72 Tr
24,78 Tr
Chi phí hoạt động
42,86 Tr
44,48 Tr
59,56 Tr
47,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,71 Tr
58,74 Tr
129,91 Tr
131,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,77 Tr
-42,08 Tr
1,28 Tr
42,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,65 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,58 Tr
-49,76 Tr
-9,79 Tr
58,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,58 Tr
-49,76 Tr
-9,90 Tr
58,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,03 Tr
-13,57 Tr
5,36 Tr
7,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
27,28%
-54,79%
13,46%
Chi phí hoạt động khác
13,95 Tr
14,44 Tr
22,01 Tr
15,30 Tr
Thu nhập ròng
46,55 Tr
-36,19 Tr
-15,15 Tr
50,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,37%
-217,22%
-11,55%
29,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,56 Tr
-9,56 Tr
-13,82 Tr
-9,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,56 Tr
-9,56 Tr
2,14 Tr
-9,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,97 Tr
5,93 Tr
5,83 Tr
7,39 Tr
EBITDA
77,97 Tr
-40,30 Tr
2,99 Tr
48,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google