Finance

Danh sách
522650:BOM
Bemco Hydraulics Ltd
98,85 ₹
-1,84%
(-1,85) 1 ngày
15 thg 10, 13:01:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522650...
Mở
100,50 ₹
Cao
103,39 ₹
Thấp
98,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 N
Khối lượng
1,87 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
149,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,99 ₹
EPS
3,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 Tr
Số nhân viên
381
Mở
100,50 ₹
Cao
103,39 ₹
Thấp
98,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 N
Khối lượng
1,87 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
149,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,99 ₹
EPS
3,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 Tr
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bemco Hydraulics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,32 Tr
254,32 Tr
376,65 Tr
155,84 Tr
Giá vốn hàng bán
87,21 Tr
114,90 Tr
198,78 Tr
59,26 Tr
Chi phí doanh thu
87,21 Tr
114,90 Tr
198,78 Tr
59,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,96 Tr
49,65 Tr
48,97 Tr
39,53 Tr
Chi phí hoạt động
81,93 Tr
83,28 Tr
85,97 Tr
67,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,14 Tr
198,17 Tr
284,75 Tr
126,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,18 Tr
56,15 Tr
91,90 Tr
29,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
3,08 Tr
-18,11 Tr
13,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,84 Tr
54,31 Tr
79,03 Tr
37,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,84 Tr
54,31 Tr
72,90 Tr
37,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,65 Tr
14,39 Tr
24,83 Tr
10,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,94%
26,50%
31,42%
28,19%
Chi phí hoạt động khác
36,16 Tr
29,81 Tr
33,34 Tr
24,23 Tr
Thu nhập ròng
40,19 Tr
39,91 Tr
54,20 Tr
27,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
15,69%
14,39%
17,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,20 Tr
-4,92 Tr
-1,67 Tr
-5,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,20 Tr
-4,92 Tr
2,85 Tr
-5,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,82 Tr
3,82 Tr
3,66 Tr
3,59 Tr
EBITDA
57,94 Tr
58,28 Tr
94,26 Tr
31,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google