Finance

Danh sách
Tại sao 5225 tăng 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
5225:TPE
Eastech Holding Ltd
56,10 NT$
+5,45%
(+2,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5225...
Mở
53,40 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
53,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,02 N
Khối lượng
781,94 N
Cổ tức
12,85%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
EPS
6,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
53,40 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
53,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,02 N
Khối lượng
781,94 N
Cổ tức
12,85%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
EPS
6,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastech Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeastech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
2,19 T
2,32 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
1,92 T
1,98 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
1,92 T
1,98 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,69 Tr
267,24 Tr
231,49 Tr
295,14 Tr
Chi phí hoạt động
347,80 Tr
267,24 Tr
231,52 Tr
294,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,28 T
2,18 T
2,21 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,34 Tr
3,10 Tr
114,40 Tr
16,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,59 Tr
79,98 Tr
31,76 Tr
21,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
359,20 Tr
47,74 Tr
136,68 Tr
41,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,51 Tr
82,26 Tr
136,72 Tr
12,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,11 Tr
-143,00 N
15,20 Tr
12,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,05%
-0,30%
11,12%
29,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
323,09 Tr
47,88 Tr
121,49 Tr
29,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,93%
2,19%
5,23%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,98 Tr
8,36 Tr
11,38 Tr
5,27 Tr
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-2,88 Tr
-2,82 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,80 Tr
5,48 Tr
8,56 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
376,98 Tr
47,06 Tr
154,71 Tr
60,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,32 Tr
34,52 Tr
31,00 N
32,00 N
Các ứng dụng của Google