Finance

Danh sách
5222:TPE
Transcom Inc
100,50 NT$
-1,47%
(-1,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5222...
Mở
102,00 NT$
Cao
102,00 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
10,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,03 N
Khối lượng
239,82 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,57 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
57,39
Cao nhất trong 52 tuần
148,19 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,28 NT$
EPS
1,75 NT$
Số nhân viên
276
Mở
102,00 NT$
Cao
102,00 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
10,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,03 N
Khối lượng
239,82 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,57 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
57,39
Cao nhất trong 52 tuần
148,19 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,28 NT$
EPS
1,75 NT$
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transcom Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,48 Tr
262,91 Tr
177,70 Tr
228,56 Tr
Giá vốn hàng bán
122,07 Tr
126,90 Tr
81,79 Tr
121,39 Tr
Chi phí doanh thu
122,07 Tr
126,90 Tr
81,79 Tr
121,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,09 Tr
24,03 Tr
20,67 Tr
20,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,07 Tr
48,25 Tr
45,48 Tr
50,02 Tr
Chi phí hoạt động
64,63 Tr
66,99 Tr
64,95 Tr
70,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,70 Tr
193,89 Tr
146,74 Tr
191,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,78 Tr
69,02 Tr
30,96 Tr
36,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,00 N
-3,19 Tr
-870,00 N
129,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,94 Tr
68,95 Tr
31,11 Tr
42,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,94 Tr
69,05 Tr
31,11 Tr
42,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,77 Tr
13,79 Tr
10,91 Tr
5,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,49%
20,00%
35,07%
13,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,17 Tr
55,16 Tr
20,20 Tr
36,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,26%
20,98%
11,37%
15,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
0,56
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,40 Tr
1,59 Tr
433,00 N
7,33 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,60 Tr
-1,42 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,14 Tr
-15,00 N
-991,00 N
5,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,37 Tr
86,72 Tr
51,85 Tr
59,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
102,00 N
-
453,00 N
Các ứng dụng của Google