Finance

Danh sách
522295:BOM
Control Print Ltd
596,70 ₹
+1,18%
(+6,95) 1 ngày
16 thg 10, 11:27:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522295...
Mở
586,85 ₹
Cao
598,70 ₹
Thấp
586,85 ₹
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
1,38 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,49
Cao nhất trong 52 tuần
786,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
EPS
24,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
822
Mở
586,85 ₹
Cao
598,70 ₹
Thấp
586,85 ₹
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
1,38 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,49
Cao nhất trong 52 tuần
786,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
EPS
24,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
822
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Control Print Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên822
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,19 T
1,40 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
469,88 Tr
522,28 Tr
642,28 Tr
535,99 Tr
Chi phí doanh thu
469,88 Tr
522,28 Tr
642,28 Tr
535,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,81 Tr
278,48 Tr
383,96 Tr
273,94 Tr
Chi phí hoạt động
437,00 Tr
534,99 Tr
541,83 Tr
514,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
906,88 Tr
1,06 T
1,18 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,73 Tr
131,12 Tr
215,21 Tr
105,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,66 Tr
3,24 Tr
-22,58 Tr
710,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
217,08 Tr
127,46 Tr
204,31 Tr
98,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,35 Tr
127,46 Tr
204,45 Tr
98,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,21 Tr
74,86 Tr
92,42 Tr
58,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,38%
58,73%
45,23%
60,08%
Chi phí hoạt động khác
162,72 Tr
209,36 Tr
101,28 Tr
192,71 Tr
Thu nhập ròng
185,87 Tr
52,60 Tr
111,89 Tr
39,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,60%
4,43%
8,00%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,36 Tr
-5,56 Tr
-5,36 Tr
-8,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,36 Tr
-5,56 Tr
9,25 Tr
-8,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,47 Tr
47,15 Tr
48,32 Tr
47,96 Tr
EBITDA
258,01 Tr
163,68 Tr
251,37 Tr
141,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google