Finance

Danh sách
Tại sao 522287 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
522287:BOM
Kalpataru Projects International Ltd
1.363,10 ₹
-2,20%
(-30,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522287...
Mở
1.395,05 ₹
Cao
1.411,80 ₹
Thấp
1.359,50 ₹
Vốn hoá thị trường
242,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,95 N
Khối lượng
139,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.499,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.007,90 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
1.395,05 ₹
Cao
1.411,80 ₹
Thấp
1.359,50 ₹
Vốn hoá thị trường
242,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,95 N
Khối lượng
139,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.499,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.007,90 ₹
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalpataru Projects International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,29 T
66,65 T
77,78 T
64,08 T
Giá vốn hàng bán
47,52 T
50,94 T
52,88 T
46,38 T
Chi phí doanh thu
47,52 T
50,94 T
52,88 T
46,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,09 T
6,10 T
15,25 T
7,01 T
Chi phí hoạt động
13,42 T
11,86 T
19,50 T
13,44 T
Tổng chi phí hoạt động
60,93 T
62,80 T
72,38 T
59,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,35 T
3,86 T
5,39 T
4,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,90 Tr
283,40 Tr
-734,30 Tr
772,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,22 T
2,47 T
5,11 T
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 T
2,77 T
4,21 T
4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
842,00 Tr
984,40 Tr
807,50 Tr
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
26,18%
39,78%
15,79%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
5,06 T
4,48 T
2,97 T
5,06 T
Thu nhập ròng
2,40 T
1,52 T
4,34 T
3,10 T
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
2,28%
5,58%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,06
9,95
26,35
18,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
546,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,37 T
-1,37 T
-520,30 Tr
-819,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 T
-1,37 T
26,60 Tr
-819,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 T
1,28 T
1,27 T
1,37 T
EBITDA
5,63 T
4,87 T
6,41 T
5,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google