Finance

Danh sách
522285:BOM
Jayaswal Neco Industries Ltd
97,93 ₹
-1,04%
(-1,03) 1 ngày
15 thg 10, 10:38:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522285...
Mở
100,00 ₹
Cao
100,60 ₹
Thấp
96,47 ₹
Vốn hoá thị trường
94,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,96 N
Khối lượng
86,55 N
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
117,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,50 ₹
EPS
5,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
100,00 ₹
Cao
100,60 ₹
Thấp
96,47 ₹
Vốn hoá thị trường
94,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,96 N
Khối lượng
86,55 N
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
117,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,50 ₹
EPS
5,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jayaswal Neco Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,41 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnecoindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,81 T
17,27 T
19,75 T
21,07 T
Giá vốn hàng bán
7,53 T
6,29 T
9,63 T
7,60 T
Chi phí doanh thu
7,53 T
6,29 T
9,63 T
7,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
940,40 Tr
1,10 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
7,76 T
8,64 T
7,00 T
10,28 T
Tổng chi phí hoạt động
15,30 T
14,93 T
16,63 T
17,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,51 T
2,35 T
3,12 T
3,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,60 Tr
-900,00 N
-431,38 Tr
117,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
988,80 Tr
2,36 T
2,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,09 T
2,36 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
375,80 Tr
247,90 Tr
455,99 Tr
710,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,33%
25,07%
19,28%
26,81%
Chi phí hoạt động khác
5,92 T
6,94 T
5,15 T
8,33 T
Thu nhập ròng
1,05 T
740,90 Tr
1,91 T
1,94 T
Biên lợi nhuận ròng
5,90%
4,29%
9,66%
9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
105,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,12 T
-1,26 T
-338,67 Tr
-655,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 T
-1,26 T
-233,56 Tr
-655,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
756,80 Tr
758,20 Tr
747,94 Tr
768,50 Tr
EBITDA
3,26 T
3,05 T
3,87 T
3,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google