Finance

Danh sách
Tại sao 522281 giảm 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
522281:BOM
Ram Ratna Wires Ltd
562,00 ₹
-4,32%
(-25,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522281...
Mở
581,55 ₹
Cao
584,05 ₹
Thấp
559,05 ₹
Vốn hoá thị trường
52,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,28 N
Khối lượng
8,33 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,42
Cao nhất trong 52 tuần
662,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,10 ₹
EPS
13,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
581,55 ₹
Cao
584,05 ₹
Thấp
559,05 ₹
Vốn hoá thị trường
52,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,28 N
Khối lượng
8,33 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,42
Cao nhất trong 52 tuần
662,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,10 ₹
EPS
13,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ram Ratna Wires Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webrrshramik.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,63 T
12,78 T
17,35 T
18,53 T
Giá vốn hàng bán
10,44 T
11,40 T
15,98 T
16,89 T
Chi phí doanh thu
10,44 T
11,40 T
15,98 T
16,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,62 Tr
249,73 Tr
288,58 Tr
267,71 Tr
Chi phí hoạt động
723,07 Tr
747,52 Tr
573,83 Tr
879,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,17 T
12,14 T
16,55 T
17,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
468,74 Tr
636,73 Tr
801,59 Tr
768,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,96 Tr
47,04 Tr
-144,42 Tr
23,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
307,69 Tr
424,18 Tr
573,85 Tr
460,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,69 Tr
459,83 Tr
572,84 Tr
460,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,57 Tr
107,84 Tr
181,56 Tr
109,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,11%
25,42%
31,64%
23,71%
Chi phí hoạt động khác
388,13 Tr
414,34 Tr
158,86 Tr
484,18 Tr
Thu nhập ròng
212,96 Tr
312,86 Tr
390,13 Tr
352,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
2,45%
2,25%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-189,43 Tr
-209,27 Tr
-221,08 Tr
-316,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-189,43 Tr
-209,27 Tr
-150,75 Tr
-316,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,32 Tr
83,45 Tr
126,39 Tr
127,65 Tr
EBITDA
553,16 Tr
688,56 Tr
889,58 Tr
856,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google