Finance

Danh sách
Tại sao 522273 tăng 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
522273:BOM
Ahmedabad Steel Craft Ltd
162,60 ₹
+3,40%
(+5,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522273...
Mở
165,00 ₹
Cao
165,00 ₹
Thấp
155,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 N
Khối lượng
1,46 N
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
238,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
EPS
13,22 ₹
Số nhân viên
12
Mở
165,00 ₹
Cao
165,00 ₹
Thấp
155,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 N
Khối lượng
1,46 N
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
238,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
EPS
13,22 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahmedabad Steel Craft Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
646,75 Tr
619,01 Tr
520,22 Tr
387,22 Tr
Giá vốn hàng bán
537,28 Tr
548,69 Tr
473,26 Tr
360,50 Tr
Chi phí doanh thu
537,28 Tr
548,69 Tr
473,26 Tr
360,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 Tr
4,00 Tr
5,65 Tr
4,42 Tr
Chi phí hoạt động
4,93 Tr
7,97 Tr
8,19 Tr
7,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,21 Tr
556,66 Tr
481,44 Tr
368,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,54 Tr
62,36 Tr
38,77 Tr
18,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
12,00 N
-14,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
104,54 Tr
61,80 Tr
38,09 Tr
18,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,54 Tr
61,80 Tr
38,09 Tr
18,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,90 Tr
15,75 Tr
5,98 Tr
3,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
25,48%
15,71%
17,71%
Chi phí hoạt động khác
1,63 Tr
2,26 Tr
858,00 N
1,45 Tr
Thu nhập ròng
74,64 Tr
46,05 Tr
32,11 Tr
15,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
7,44%
6,17%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-571,00 N
-693,00 N
-715,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-571,00 N
-667,00 N
-715,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,00 N
1,71 Tr
1,68 Tr
1,90 Tr
EBITDA
104,58 Tr
62,36 Tr
39,34 Tr
19,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google