Finance

Danh sách
522251:BOM
Cenlub Industries Ltd
170,25 ₹
+1,73%
(+2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522251...
Mở
171,95 ₹
Cao
171,95 ₹
Thấp
168,00 ₹
Vốn hoá thị trường
793,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
1,47 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,00 ₹
EPS
17,33 ₹
Số nhân viên
113
Mở
171,95 ₹
Cao
171,95 ₹
Thấp
168,00 ₹
Vốn hoá thị trường
793,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
1,47 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,00 ₹
EPS
17,33 ₹
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cenlub Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcenlub.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,21 Tr
159,35 Tr
230,89 Tr
170,87 Tr
Giá vốn hàng bán
124,09 Tr
91,14 Tr
119,37 Tr
80,75 Tr
Chi phí doanh thu
124,09 Tr
91,14 Tr
119,37 Tr
80,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,60 Tr
32,86 Tr
36,22 Tr
31,86 Tr
Chi phí hoạt động
64,25 Tr
58,28 Tr
82,78 Tr
69,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,34 Tr
149,42 Tr
202,15 Tr
150,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,87 Tr
9,93 Tr
28,74 Tr
20,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,01 Tr
6,04 Tr
9,51 Tr
4,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,24 Tr
14,36 Tr
37,05 Tr
22,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,24 Tr
14,36 Tr
37,05 Tr
22,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,61 Tr
3,61 Tr
3,34 Tr
5,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
9,00%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
30,08 Tr
23,13 Tr
43,37 Tr
35,39 Tr
Thu nhập ròng
19,64 Tr
10,74 Tr
33,71 Tr
16,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,30%
6,74%
14,60%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-1,61 Tr
-1,20 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-1,61 Tr
-1,20 Tr
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 Tr
2,29 Tr
3,20 Tr
2,54 Tr
EBITDA
25,16 Tr
11,95 Tr
31,11 Tr
22,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google