Finance

Danh sách
Tại sao 522249 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
522249:BOM
Mayur Uniquoters Ltd
786,90 ₹
-2,16%
(-17,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522249...
Mở
797,15 ₹
Cao
803,05 ₹
Thấp
782,75 ₹
Vốn hoá thị trường
34,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 N
Khối lượng
4,11 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
906,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
471,80 ₹
EPS
47,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,33 Tr
Số nhân viên
465
Mở
797,15 ₹
Cao
803,05 ₹
Thấp
782,75 ₹
Vốn hoá thị trường
34,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 N
Khối lượng
4,11 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
906,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
471,80 ₹
EPS
47,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,33 Tr
Số nhân viên
465
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mayur Uniquoters Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên465
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,40 T
2,37 T
2,73 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,27 T
1,48 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,27 T
1,48 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,25 Tr
143,61 Tr
283,10 Tr
151,43 Tr
Chi phí hoạt động
581,87 Tr
624,61 Tr
468,26 Tr
638,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,89 T
1,95 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
430,99 Tr
480,87 Tr
783,88 Tr
514,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,40 Tr
193,53 Tr
-445,82 Tr
229,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
556,10 Tr
671,64 Tr
812,34 Tr
741,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
556,10 Tr
671,64 Tr
756,83 Tr
741,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,66 Tr
164,31 Tr
217,99 Tr
179,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
24,46%
26,83%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
384,77 Tr
406,95 Tr
111,26 Tr
411,48 Tr
Thu nhập ròng
408,44 Tr
507,32 Tr
594,35 Tr
561,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,00%
21,36%
21,74%
20,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,40
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
106,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,29 Tr
-2,76 Tr
-4,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,29 Tr
-2,76 Tr
101,49 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,85 Tr
74,06 Tr
73,27 Tr
75,25 Tr
EBITDA
504,12 Tr
552,23 Tr
856,68 Tr
587,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google