Finance

Danh sách
Tại sao 522229 giảm 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
522229:BOM
Taneja Aerospace and Aviation Ltd
326,05 ₹
-5,60%
(-19,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522229...
Mở
344,00 ₹
Cao
345,00 ₹
Thấp
326,05 ₹
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,73 N
Khối lượng
12,69 N
Chỉ số P/E
43,76
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,00 ₹
EPS
7,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,93 Tr
Số nhân viên
29
Mở
344,00 ₹
Cao
345,00 ₹
Thấp
326,05 ₹
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,73 N
Khối lượng
12,69 N
Chỉ số P/E
43,76
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,00 ₹
EPS
7,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,93 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taneja Aerospace and Aviation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaal.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,91 Tr
104,04 Tr
115,41 Tr
103,13 Tr
Giá vốn hàng bán
4,63 Tr
3,86 Tr
45,50 Tr
1,35 Tr
Chi phí doanh thu
4,63 Tr
3,86 Tr
45,50 Tr
1,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,06 Tr
12,04 Tr
22,28 Tr
12,62 Tr
Chi phí hoạt động
42,86 Tr
47,59 Tr
14,84 Tr
35,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,49 Tr
51,45 Tr
60,34 Tr
36,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,42 Tr
52,59 Tr
55,06 Tr
66,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,73 Tr
6,10 Tr
-12,19 Tr
12,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,98 Tr
55,78 Tr
65,12 Tr
77,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,98 Tr
57,37 Tr
58,21 Tr
77,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,33 Tr
12,81 Tr
14,04 Tr
19,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
22,97%
21,55%
25,64%
Chi phí hoạt động khác
22,44 Tr
27,16 Tr
-15,42 Tr
14,60 Tr
Thu nhập ròng
38,65 Tr
42,97 Tr
51,09 Tr
57,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,88%
41,30%
44,27%
55,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,32 Tr
-1,55 Tr
-1,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 Tr
-1,32 Tr
15,33 Tr
-1,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,36 Tr
8,40 Tr
8,24 Tr
7,93 Tr
EBITDA
57,71 Tr
61,15 Tr
63,14 Tr
74,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google