Finance

Danh sách
Tại sao 522215 tăng 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
522215:BOM
HLE Glascoat Ltd
414,25 ₹
+3,74%
(+14,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522215...
Mở
395,30 ₹
Cao
418,00 ₹
Thấp
395,30 ₹
Vốn hoá thị trường
28,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 N
Khối lượng
11,41 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,88
Cao nhất trong 52 tuần
662,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
250,00 ₹
EPS
5,19 ₹
Số nhân viên
728
Mở
395,30 ₹
Cao
418,00 ₹
Thấp
395,30 ₹
Vốn hoá thị trường
28,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 N
Khối lượng
11,41 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,88
Cao nhất trong 52 tuần
662,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
250,00 ₹
EPS
5,19 ₹
Số nhân viên
728
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HLE Glascoat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên728
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,51 T
3,27 T
3,92 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
2,11 T
1,93 T
816,82 Tr
1,58 T
Chi phí doanh thu
2,11 T
1,93 T
816,82 Tr
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
616,78 Tr
651,10 Tr
830,52 Tr
747,09 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,23 T
2,71 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
3,21 T
3,15 T
3,53 T
2,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,25 Tr
112,01 Tr
395,76 Tr
110,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,34 Tr
34,92 Tr
-68,55 Tr
16,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
191,56 Tr
36,52 Tr
252,48 Tr
43,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,31 Tr
68,29 Tr
261,87 Tr
43,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,99 Tr
-9,48 Tr
51,05 Tr
23,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,14%
-25,95%
20,22%
52,98%
Chi phí hoạt động khác
397,53 Tr
477,89 Tr
1,79 T
471,60 Tr
Thu nhập ròng
119,87 Tr
28,32 Tr
181,87 Tr
27,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
0,87%
4,63%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-93,28 Tr
-78,64 Tr
-85,81 Tr
-83,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,28 Tr
-78,64 Tr
-63,88 Tr
-83,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,00 Tr
98,96 Tr
95,98 Tr
98,99 Tr
EBITDA
381,05 Tr
169,98 Tr
466,68 Tr
201,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google