Finance

Danh sách
522195:BOM
Frontier Springs Ltd
1.367,00 ₹
-1,23%
(-17,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522195...
Mở
1.400,00 ₹
Cao
1.400,00 ₹
Thấp
1.364,05 ₹
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 N
Khối lượng
1,32 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.870,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.152,75 ₹
EPS
48,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,94 Tr
Số nhân viên
248
Mở
1.400,00 ₹
Cao
1.400,00 ₹
Thấp
1.364,05 ₹
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 N
Khối lượng
1,32 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.870,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.152,75 ₹
EPS
48,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,94 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frontier Springs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
827,41 Tr
814,32 Tr
825,45 Tr
784,62 Tr
Giá vốn hàng bán
392,64 Tr
377,96 Tr
407,41 Tr
358,78 Tr
Chi phí doanh thu
392,64 Tr
377,96 Tr
407,41 Tr
358,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,04 Tr
16,01 Tr
15,82 Tr
14,83 Tr
Chi phí hoạt động
224,94 Tr
244,73 Tr
199,08 Tr
245,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
617,58 Tr
622,69 Tr
606,48 Tr
604,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,82 Tr
191,63 Tr
218,96 Tr
179,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,65 Tr
739,00 N
-8,40 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,84 Tr
191,52 Tr
220,92 Tr
180,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,84 Tr
191,52 Tr
213,11 Tr
180,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,78 Tr
48,73 Tr
55,07 Tr
60,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,51%
25,45%
24,93%
33,46%
Chi phí hoạt động khác
199,98 Tr
217,62 Tr
166,59 Tr
218,63 Tr
Thu nhập ròng
157,06 Tr
142,78 Tr
165,85 Tr
120,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
17,53%
20,09%
15,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-637,00 N
-848,00 N
-654,00 N
-583,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-637,00 N
-848,00 N
2,55 Tr
-583,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,92 Tr
11,10 Tr
16,67 Tr
12,46 Tr
EBITDA
220,46 Tr
201,60 Tr
231,17 Tr
192,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google