Finance

Danh sách
Tại sao 522183 tăng 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
522183:BOM
ITL Industries Ltd
388,80 ₹
+6,52%
(+23,80) 1 ngày
15 thg 10, 09:25:19 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522183...
Mở
388,80 ₹
Cao
388,80 ₹
Thấp
388,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,00
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
221,05 ₹
EPS
27,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 Tr
Số nhân viên
285
Mở
388,80 ₹
Cao
388,80 ₹
Thấp
388,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,00
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
221,05 ₹
EPS
27,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 Tr
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ITL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,10 Tr
510,85 Tr
619,26 Tr
521,87 Tr
Giá vốn hàng bán
359,02 Tr
383,50 Tr
435,05 Tr
388,85 Tr
Chi phí doanh thu
359,02 Tr
383,50 Tr
435,05 Tr
388,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,65 Tr
43,77 Tr
86,16 Tr
51,18 Tr
Chi phí hoạt động
92,91 Tr
87,63 Tr
168,47 Tr
94,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,94 Tr
471,14 Tr
603,52 Tr
483,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,16 Tr
39,71 Tr
15,74 Tr
38,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,75 Tr
3,14 Tr
-7,10 Tr
5,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,43 Tr
36,99 Tr
13,68 Tr
38,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,43 Tr
36,99 Tr
20,40 Tr
38,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,83 Tr
9,94 Tr
7,87 Tr
8,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
26,88%
57,50%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
37,84 Tr
39,24 Tr
78,08 Tr
39,72 Tr
Thu nhập ròng
25,45 Tr
27,13 Tr
5,93 Tr
30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
5,31%
0,96%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,28 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,48 Tr
-5,86 Tr
-2,53 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,48 Tr
-5,86 Tr
11,75 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,42 Tr
4,62 Tr
4,23 Tr
4,02 Tr
EBITDA
38,58 Tr
43,88 Tr
19,93 Tr
42,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google