Finance

Danh sách
522113:BOM
Timken India Ltd
2.890,55 ₹
+0,86%
(+24,75) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522113...
Mở
2.888,30 ₹
Cao
2.911,80 ₹
Thấp
2.847,50 ₹
Vốn hoá thị trường
217,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 N
Khối lượng
38,39 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
51,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.924,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.847,50 ₹
EPS
56,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.888,30 ₹
Cao
2.911,80 ₹
Thấp
2.847,50 ₹
Vốn hoá thị trường
217,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 N
Khối lượng
38,39 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
51,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.924,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.847,50 ₹
EPS
56,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Timken India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtimken.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,73 T
7,80 T
10,90 T
9,43 T
Giá vốn hàng bán
4,66 T
4,99 T
6,88 T
5,66 T
Chi phí doanh thu
4,66 T
4,99 T
6,88 T
5,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,07 Tr
492,20 Tr
506,77 Tr
498,53 Tr
Chi phí hoạt động
1,96 T
2,08 T
1,81 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
6,61 T
7,08 T
8,69 T
7,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
718,88 Tr
2,20 T
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,28 Tr
71,53 Tr
-247,81 Tr
107,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
782,44 Tr
2,12 T
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
782,44 Tr
2,12 T
1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
311,82 Tr
236,88 Tr
537,22 Tr
365,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,85%
30,27%
25,34%
23,42%
Chi phí hoạt động khác
1,26 T
1,30 T
1,01 T
1,50 T
Thu nhập ròng
894,66 Tr
545,56 Tr
1,58 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
7,00%
14,53%
12,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,89
6,63
20,58
15,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
241,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,02 Tr
-7,97 Tr
-9,64 Tr
-7,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,02 Tr
-7,97 Tr
231,54 Tr
-7,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
265,91 Tr
288,85 Tr
296,01 Tr
313,51 Tr
EBITDA
1,36 T
909,11 Tr
2,45 T
1,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google