Finance

Danh sách
522105:BOM
Birla Precision Technologies Ltd
53,50 ₹
-1,67%
(-0,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522105...
Mở
53,50 ₹
Cao
54,79 ₹
Thấp
52,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
4,60 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,50
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,35 ₹
EPS
2,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,52 Tr
Số nhân viên
655
Mở
53,50 ₹
Cao
54,79 ₹
Thấp
52,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
4,60 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,50
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,35 ₹
EPS
2,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,52 Tr
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birla Precision Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,63 Tr
575,52 Tr
661,88 Tr
604,53 Tr
Giá vốn hàng bán
210,87 Tr
168,20 Tr
280,44 Tr
177,72 Tr
Chi phí doanh thu
210,87 Tr
168,20 Tr
280,44 Tr
177,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,64 Tr
170,31 Tr
153,11 Tr
166,52 Tr
Chi phí hoạt động
357,89 Tr
417,56 Tr
342,58 Tr
411,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,76 Tr
585,76 Tr
623,02 Tr
589,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,87 Tr
-10,24 Tr
38,86 Tr
15,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
39,48 Tr
-47,05 Tr
62,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,23 Tr
16,37 Tr
39,19 Tr
66,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,23 Tr
16,37 Tr
36,03 Tr
66,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,65 Tr
1,29 Tr
16,88 Tr
12,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
7,90%
43,06%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
213,85 Tr
236,96 Tr
173,59 Tr
231,22 Tr
Thu nhập ròng
46,58 Tr
15,08 Tr
22,31 Tr
53,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
2,62%
3,37%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,16 Tr
-12,87 Tr
-10,47 Tr
-10,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,16 Tr
-12,87 Tr
35,92 Tr
-10,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,40 Tr
10,29 Tr
15,89 Tr
13,97 Tr
EBITDA
79,52 Tr
6,14 Tr
49,99 Tr
26,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google