Finance

Danh sách
Tại sao 522101 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
522101:BOM
Kilburn Engineering Ltd
485,75 ₹
-2,24%
(-11,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:53:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522101...
Mở
495,50 ₹
Cao
495,65 ₹
Thấp
482,40 ₹
Vốn hoá thị trường
27,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 N
Khối lượng
10,71 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
597,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
334,40 ₹
EPS
17,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,26 Tr
Số nhân viên
327
Mở
495,50 ₹
Cao
495,65 ₹
Thấp
482,40 ₹
Vốn hoá thị trường
27,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 N
Khối lượng
10,71 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
597,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
334,40 ₹
EPS
17,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,26 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kilburn Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,57 T
1,89 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
716,04 Tr
735,60 Tr
1,03 T
528,19 Tr
Chi phí doanh thu
716,04 Tr
735,60 Tr
1,03 T
528,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,12 Tr
180,60 Tr
250,12 Tr
190,17 Tr
Chi phí hoạt động
451,18 Tr
501,29 Tr
491,94 Tr
464,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,24 T
1,52 T
992,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,74 Tr
330,90 Tr
371,82 Tr
177,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,14 Tr
21,48 Tr
-130,75 Tr
35,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
374,24 Tr
319,99 Tr
370,60 Tr
175,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,24 Tr
319,99 Tr
354,74 Tr
175,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,41 Tr
88,42 Tr
122,05 Tr
44,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,17%
27,63%
32,93%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
238,03 Tr
290,70 Tr
171,72 Tr
244,58 Tr
Thu nhập ròng
268,83 Tr
231,57 Tr
248,55 Tr
130,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,50%
14,77%
13,14%
11,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,65 Tr
-32,39 Tr
-4,04 Tr
-36,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,65 Tr
-32,39 Tr
56,90 Tr
-36,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,02 Tr
30,00 Tr
29,41 Tr
29,85 Tr
EBITDA
397,32 Tr
343,53 Tr
390,73 Tr
206,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google