Finance

Danh sách
522074:BOM
ELGI Equipments Ltd
577,00 ₹
+1,05%
(+6,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522074...
Mở
571,00 ₹
Cao
577,45 ₹
Thấp
562,55 ₹
Vốn hoá thị trường
180,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,72 N
Khối lượng
6,57 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
653,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,95 ₹
EPS
14,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
571,00 ₹
Cao
577,45 ₹
Thấp
562,55 ₹
Vốn hoá thị trường
180,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,72 N
Khối lượng
6,57 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
653,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,95 ₹
EPS
14,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ELGI Equipments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelgi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,68 T
10,03 T
11,13 T
10,62 T
Giá vốn hàng bán
4,66 T
4,95 T
5,92 T
5,29 T
Chi phí doanh thu
4,66 T
4,95 T
5,92 T
5,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 T
1,94 T
2,53 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
3,83 T
3,86 T
3,67 T
4,03 T
Tổng chi phí hoạt động
8,49 T
8,81 T
9,59 T
9,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,23 T
1,54 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,00 Tr
245,00 Tr
-922,00 Tr
204,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,29 T
1,64 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,44 T
1,21 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
456,00 Tr
337,00 Tr
358,00 Tr
362,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
26,14%
21,86%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
1,68 T
1,71 T
887,00 Tr
1,70 T
Thu nhập ròng
1,21 T
952,00 Tr
1,28 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
9,49%
11,50%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,83
3,36
4,05
3,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
594,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-50,00 Tr
-61,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
-50,00 Tr
533,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,00 Tr
213,00 Tr
250,00 Tr
247,00 Tr
EBITDA
1,39 T
1,35 T
1,68 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google