Finance

Danh sách
522034:BOM
Shanthi Gears Ltd
542,10 ₹
+1,52%
(+8,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522034...
Mở
533,10 ₹
Cao
554,65 ₹
Thấp
533,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,13 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
65,23
Cao nhất trong 52 tuần
741,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,70 ₹
EPS
8,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,72 Tr
Số nhân viên
479
Mở
533,10 ₹
Cao
554,65 ₹
Thấp
533,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,13 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
65,23
Cao nhất trong 52 tuần
741,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,70 ₹
EPS
8,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,72 Tr
Số nhân viên
479
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanthi Gears Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên479
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,17 T
1,35 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
624,80 Tr
521,70 Tr
834,60 Tr
598,90 Tr
Chi phí doanh thu
624,80 Tr
521,70 Tr
834,60 Tr
598,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,50 Tr
203,60 Tr
198,40 Tr
197,80 Tr
Chi phí hoạt động
466,90 Tr
455,70 Tr
324,60 Tr
454,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
977,40 Tr
1,16 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
227,40 Tr
190,80 Tr
191,80 Tr
101,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,40 Tr
40,70 Tr
-98,70 Tr
41,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
286,80 Tr
215,90 Tr
218,10 Tr
141,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,80 Tr
231,50 Tr
205,00 Tr
141,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,70 Tr
54,00 Tr
55,40 Tr
43,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
25,01%
25,40%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
223,60 Tr
213,00 Tr
79,10 Tr
206,40 Tr
Thu nhập ròng
215,10 Tr
161,90 Tr
162,70 Tr
98,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,31%
13,86%
12,04%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
80,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
80,40 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,80 Tr
39,10 Tr
47,10 Tr
50,60 Tr
EBITDA
264,60 Tr
223,22 Tr
230,85 Tr
140,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google