Finance

Danh sách
522017:BOM
Fluidomat Ltd
637,00 ₹
-0,22%
(-1,40) 1 ngày
14 thg 10, 13:58:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522017...
Mở
638,40 ₹
Cao
647,90 ₹
Thấp
632,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
1,94 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.064,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
EPS
39,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
200
Mở
638,40 ₹
Cao
647,90 ₹
Thấp
632,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
1,94 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.064,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
EPS
39,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fluidomat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfluidomat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,02 Tr
144,32 Tr
292,42 Tr
118,48 Tr
Giá vốn hàng bán
56,42 Tr
47,01 Tr
93,08 Tr
37,20 Tr
Chi phí doanh thu
56,42 Tr
47,01 Tr
93,08 Tr
37,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,59 Tr
40,71 Tr
52,99 Tr
35,24 Tr
Chi phí hoạt động
60,26 Tr
74,01 Tr
70,73 Tr
59,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,68 Tr
121,02 Tr
163,81 Tr
96,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,34 Tr
23,30 Tr
128,61 Tr
21,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,33 Tr
8,14 Tr
-24,17 Tr
8,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,67 Tr
31,44 Tr
137,77 Tr
29,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,67 Tr
31,44 Tr
137,70 Tr
29,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,27 Tr
8,66 Tr
35,09 Tr
7,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,98%
27,55%
25,47%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
23,61 Tr
30,16 Tr
14,83 Tr
21,64 Tr
Thu nhập ròng
48,40 Tr
22,78 Tr
102,68 Tr
22,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,51%
15,79%
35,11%
18,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
32,55 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,06 Tr
3,14 Tr
2,91 Tr
2,90 Tr
EBITDA
50,31 Tr
25,64 Tr
131,61 Tr
24,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google