Finance

Danh sách
Tại sao 522005 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
522005:BOM
Austin Engineering Company Ltd
156,00 ₹
+2,67%
(+4,05) 1 ngày
9 thg 10, 15:53:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522005...
Mở
157,95 ₹
Cao
157,95 ₹
Thấp
153,00 ₹
Vốn hoá thị trường
420,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 N
Khối lượng
313,00
Chỉ số P/E
12,77
Cao nhất trong 52 tuần
178,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,80 ₹
EPS
12,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 Tr
Số nhân viên
423
Mở
157,95 ₹
Cao
157,95 ₹
Thấp
153,00 ₹
Vốn hoá thị trường
420,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 N
Khối lượng
313,00
Chỉ số P/E
12,77
Cao nhất trong 52 tuần
178,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,80 ₹
EPS
12,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 Tr
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Austin Engineering Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên423
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
296,54 Tr
285,41 Tr
307,94 Tr
322,82 Tr
Giá vốn hàng bán
123,35 Tr
107,04 Tr
140,88 Tr
156,26 Tr
Chi phí doanh thu
123,35 Tr
107,04 Tr
140,88 Tr
156,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,47 Tr
56,08 Tr
72,59 Tr
52,85 Tr
Chi phí hoạt động
165,64 Tr
161,77 Tr
152,46 Tr
155,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,99 Tr
268,80 Tr
293,34 Tr
311,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,56 Tr
16,60 Tr
14,61 Tr
11,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,89 Tr
702,00 N
-7,33 Tr
4,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,52 Tr
16,23 Tr
21,59 Tr
15,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,52 Tr
16,23 Tr
20,99 Tr
15,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,14 Tr
6,50 Tr
9,60 Tr
6,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,87%
40,03%
44,48%
39,46%
Chi phí hoạt động khác
105,30 Tr
101,74 Tr
75,90 Tr
98,02 Tr
Thu nhập ròng
11,38 Tr
9,73 Tr
11,99 Tr
9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,84%
3,41%
3,89%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-929,00 N
-1,07 Tr
-1,09 Tr
-813,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-929,00 N
-1,07 Tr
964,00 N
-813,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,87 Tr
3,95 Tr
3,96 Tr
4,12 Tr
EBITDA
11,44 Tr
20,08 Tr
18,10 Tr
15,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google