Finance

Danh sách
522001:BOM
Cranex Ltd
100,00 ₹
+1,63%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 522001...
Mở
98,00 ₹
Cao
102,99 ₹
Thấp
98,00 ₹
Vốn hoá thị trường
802,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,17 N
Khối lượng
2,62 N
Chỉ số P/E
34,77
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
2,88 ₹
Số nhân viên
125
Mở
98,00 ₹
Cao
102,99 ₹
Thấp
98,00 ₹
Vốn hoá thị trường
802,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,17 N
Khối lượng
2,62 N
Chỉ số P/E
34,77
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
2,88 ₹
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cranex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcranexltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,65 Tr
111,15 Tr
219,07 Tr
98,94 Tr
Giá vốn hàng bán
86,58 Tr
65,50 Tr
148,41 Tr
54,80 Tr
Chi phí doanh thu
86,58 Tr
65,50 Tr
148,41 Tr
54,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,38 Tr
16,00 Tr
19,91 Tr
16,40 Tr
Chi phí hoạt động
37,32 Tr
37,59 Tr
52,20 Tr
37,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,90 Tr
103,10 Tr
200,60 Tr
92,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,75 Tr
8,06 Tr
18,46 Tr
6,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
1,42 Tr
-5,68 Tr
898,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,37 Tr
5,43 Tr
16,40 Tr
4,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,37 Tr
5,43 Tr
16,40 Tr
4,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
749,00 N
2,19 Tr
4,56 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,17%
40,35%
27,82%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
20,14 Tr
20,92 Tr
31,55 Tr
20,85 Tr
Thu nhập ròng
6,62 Tr
3,24 Tr
11,84 Tr
3,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,95%
2,91%
5,40%
3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-4,04 Tr
-769,00 N
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 Tr
-4,04 Tr
3,43 Tr
-2,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
808,00 N
669,00 N
740,00 N
696,00 N
EBITDA
10,58 Tr
8,91 Tr
19,23 Tr
6,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google