Finance

Danh sách
Tại sao 5218 giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
5218:TYO
Ohara Inc
1.629,00 ¥
-2,98%
(-50,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5218...
Mở
1.658 ¥
Cao
1.680 ¥
Thấp
1.629 ¥
Vốn hoá thị trường
41,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,12 N
Khối lượng
78,60 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.765 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.019 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.658 ¥
Cao
1.680 ¥
Thấp
1.629 ¥
Vốn hoá thị trường
41,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,12 N
Khối lượng
78,60 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.765 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.019 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ohara Inc. is a Japanese global glass manufacturing company. It is headquartered in Sagamihara with subsidiaries in a number of countries, including Japan, the United States, Germany, Hong Kong, Malaysia, Taiwan, and China, with Ohara Corporation being the U.S. subsidiary of the Ohara Group. Ohara manufactures glasses since 1935, the year of its founding. Their web site lists areas of specialization, including: Optical Glass Polished Substates Fused Silica and Quartz IR Materials and Optical Crystals Low Expansion Glass Glass Ceramics Measurement Services Wikipedia
Giới thiệu về Ohara Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
7,83 T
7,18 T
7,96 T
9,10 T
Giá vốn hàng bán
5,86 T
5,15 T
6,00 T
6,44 T
Chi phí doanh thu
5,86 T
5,15 T
6,00 T
6,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
732,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
1,70 T
1,75 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,70 T
1,75 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
7,61 T
6,85 T
7,75 T
8,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
222,00 Tr
329,00 Tr
204,00 Tr
863,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
13,00 Tr
26,00 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
550,00 Tr
379,00 Tr
974,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,00 Tr
453,00 Tr
387,00 Tr
976,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
482,00 Tr
189,00 Tr
241,00 Tr
247,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,42%
34,36%
63,59%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
600,00 Tr
338,00 Tr
115,00 Tr
696,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,66%
4,71%
1,45%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 Tr
51,00 Tr
100,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
59,00 Tr
34,00 Tr
80,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
582,50 Tr
689,50 Tr
577,50 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google