Finance

Danh sách
5216:TYO
Kuramoto Co Ltd
135,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5216...
Mở
135 ¥
Cao
136 ¥
Thấp
132 ¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,76 N
Khối lượng
59,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
116 ¥
EPS
-64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,14 Tr
Số nhân viên
74
Mở
135 ¥
Cao
136 ¥
Thấp
132 ¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,76 N
Khối lượng
59,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
116 ¥
EPS
-64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,14 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuramoto Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
678,00 Tr
252,00 Tr
321,00 Tr
324,00 Tr
Giá vốn hàng bán
378,00 Tr
237,00 Tr
222,00 Tr
238,00 Tr
Chi phí doanh thu
378,00 Tr
237,00 Tr
222,00 Tr
238,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
933,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,00 Tr
218,00 Tr
210,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí hoạt động
346,00 Tr
1,15 T
210,00 Tr
199,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
724,00 Tr
1,39 T
432,00 Tr
437,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,00 Tr
-1,14 T
-111,00 Tr
-113,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-18,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,00 Tr
-2,74 T
-130,00 Tr
-143,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,00 Tr
-1,16 T
-132,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
-32,00 Tr
13,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-122,73%
1,17%
-10,00%
-0,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-98,00 Tr
-2,71 T
-143,00 Tr
-144,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,45%
-1.073,81%
-44,55%
-44,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-9,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,75 Tr
-1,02 T
1,25 Tr
-54,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google